字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán渌

渌

Pinyin

lù

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵录

Thứ tự nét

Nghĩa

渌 lu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 渌

lù

〈形〉

(1)

清澈 [clear]

渌水荡漾清猿啼。--唐·李白《梦游天姥吟留别》

(2)

又如渌水(清澈的水);渌池(清澈的池塘);渌洄(清澈回旋的水);渌浆(清水);渌老(眼睛的俗称)

渌

lù

〈名〉

(1)

水名 [lu river]。湘江支流。发源于江西萍乡,西流经湖南醴陵,至株洲南渌口注入湘江

(2)

同醲” [a kind of good wine]。如渌酒(渌醑。美酒。渌,同醲”);渌杯(酒杯)

渌

lù ㄌㄨ╝

(1)

水清~水。~波。

(2)

古同漉”,渗滤。

〔~水〕水名,在中国湖南省。

郑码vxkv,u6e0c,gbke4cb

笔画数11,部首氵,笔顺编号44151124134

Từ liên quan

波波渌渌波波渌渌骨渌渌骨渌渌镜渌水渌渌水渌渌酃渌醽渌渌杯渌波渌池渌洄渌浆渌酒渌老渌醽渌渌渌渌渌水

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵦弆硉甪騤蟜侓稑路塶摝漉

English

to strain