字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán甪

甪

Pinyin

lù

Bộ thủ

用

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱丿用

Thứ tự nét

Nghĩa

甪 lu 部首 用 部首笔画 05 总笔画 06 甪

lù

(1)

兽名 [beast's name]

甪,兽名。--《字汇》

(2)

角的别字 [corner]

汉兴有园公、绮里季、夏黄公、甪里先生。--《汉书》

甪直

lùzhí

[luzhi] 镇名,在今江苏吴县东、与昆山县交界处。一称六直。古时又称甫里。唐诗人陆龟蒙曾居此,自号甫里先生”

甪

lù ㄌㄨ╝

〔~直〕地名,在中国江苏省苏州市。

〔~堰〕地名,在中国浙江省海盐县。

〔~里〕a.古地名,在今中国江苏省吴县西南;b.复姓。

郑码mld,u752a,gbkae66

笔画数6,部首用,笔顺编号335112

Từ liên quan

甪端甪里甪里先生

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
甩用甫甬甭甯

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵦弆硉騤蟜侓稑路塶摝漉箓

English

surname