字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甪里
甪里
Nghĩa
1.古地名。在今江苏吴县西南。 2.复姓。东汉有甪里若叔。见《续通志.氏族八》。
Chữ Hán chứa trong
甪
里