字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渑厄
渑厄
Nghĩa
1.古代九塞之一。在今河南省渑池县西。
Chữ Hán chứa trong
渑
厄