字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán渑

渑

Pinyin

miǎn / shéng

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵黾

Thứ tự nét

Nghĩa

渑 mian、sheng 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 渑1

澠

miǎn

另见shéng

渑池

miǎnchí

(1)

[mianchi city]

(2)

古城名。一作黾池。因南有黾池得名。在今河南渑池县西

(3)

县名。在河南省西北部、黄河南岸,陇海铁路横贯,邻接山西省,秦置县

渑2

(1)

澠

shéng

(2)

古水名 [sheng river]。源出今山东省淄博市东北,西北流至博兴东南入时水。时水的下游。亦称渑水”

有酒如渑,有肉如陵。--《左传·昭公十二年》

另见miǎn

渑1

(澠)

miǎn ㄇㄧㄢˇ

〔~池〕地名,在中国河南省。

郑码vjkz,u6e11,gbke4c5

笔画数11,部首氵,笔顺编号44125125115

渑2

(澠)

shéng ㄕㄥˊ

古水名,在今中国山东省临淄市一带。

郑码vjkz,u6e11,gbke4c5

笔画数11,部首氵,笔顺编号44125125115

Từ liên quan

渑池渑池会渑厄渑淄崤渑淄渑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

English

the name of a river in Shandong