字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渤海峡
渤海峡
Nghĩa
中国三大海峡之一。在辽东半岛南端老铁山岬和山东半岛蓬莱角之间。宽约106千米。庙岛群岛散布其间,把海峡分割为八个水道,以北部的老铁山水道(水深达78米)为主。渤海通往黄海的门户。
Chữ Hán chứa trong
渤
海
峡
渤海峡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台