字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渤澥桑田
渤澥桑田
Nghĩa
1.大海变成桑田,桑田变成大海。比喻世事变化巨大。
Chữ Hán chứa trong
渤
澥
桑
田
渤澥桑田 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台