字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渤荡
渤荡
Nghĩa
1.涨潮。《文选.木华》"枝岐潭瀹﹐渤荡成汜。"一本作"渤涌"。李周翰注"渤涌﹐鼓潮也。"一说﹐为水冲激声。
Chữ Hán chứa trong
渤
荡