字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
渲染 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渲染
渲染
Nghĩa
①中国画技法名。用水墨或颜色涂抹画面,使被描绘的形象分出阴阳向背,从而加强艺术效果的技法。②烘托;夸张晚霞将小院渲染得无限温馨|原来只有七八分像,经他一渲染,竟成了十二分了。
Chữ Hán chứa trong
渲
染