字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渲腾
渲腾
Nghĩa
1.方言。松软而有弹性。
Chữ Hán chứa trong
渲
腾