字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
湓涌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湓涌
湓涌
Nghĩa
1.亦作"湓涌"。 2.水翻腾涌流。 3.指气势翻腾汹涌。
Chữ Hán chứa trong
湓
涌