字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湛炽
湛炽
Nghĩa
1.亦作"湛饎"。亦作"湛熺"。 2.指酿酒时浸渍﹑蒸煮米曲之事。
Chữ Hán chứa trong
湛
炽