字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湛碧
湛碧
Nghĩa
1.水清绿之色。 2.泛指青绿之色。
Chữ Hán chứa trong
湛
碧