字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
湴河
湴河
Nghĩa
1.谓陷入泥淖之中。星命家用来比喻遭逢厄运。
Chữ Hán chứa trong
湴
河