字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán湴

湴

Pinyin

bàn

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵並

Thứ tự nét

Nghĩa

湴 ban 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 湴

bàn

[方]∶烂泥 [slush]。如湴河(陷入泥淖之中。星命家用来比喻遭逢厄运);泥湴

湴1

bàn ㄅㄢ╝

烂泥人多不晓~河之义。”

郑码vuku,u6e74,gbk9cb0

笔画数11,部首氵,笔顺编号44143122431

湴2

pán ㄆㄢˊ

(1)

蹚水过河。

(2)

在烂泥中行走。

郑码vuku,u6e74,gbk9cb0

笔画数11,部首氵,笔顺编号44143122431

Từ liên quan

湴河淖湴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
办半扮姅绊瓣鉡靽絆

English

mud, mire