字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
絆
絆
Pinyin
bàn
Bộ thủ
糹
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰糹半
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
办
半
扮
姅
绊
瓣
湴
鉡
靽
English
a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip