字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滃渤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滃渤
滃渤
Nghĩa
1.亦作"滃浡"。亦作"滃勃"。 2.云蒸雾涌貌。 3.引申为磅礴。
Chữ Hán chứa trong
滃
渤