字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滉漭
滉漭
Nghĩa
1.犹渺茫;不确定。
Chữ Hán chứa trong
滉
漭