字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán滉

滉

Pinyin

huànɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Nghĩa

滉 huang 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 滉

huàng

(1)

水深广的样子。也泛指深广 [(of water) deep and wide]

滉,水深广貌。--《集韵》

(2)

又如滉漾(形容广阔无涯)

滉

huàng

波动。摇动 [waggle]。如滉然(波影晃动的样子);滉滉(浮动的样子);滉漾(闪动;摇动);滉荡(摇晃,波动的样子)

滉

huàng ㄏㄨㄤ╝

〔~瀥(yǎng)〕(水)深广,如~~弥漫,浩如河汉。”

郑码vkkg,u6ec9,gbk9cea

笔画数13,部首氵,笔顺编号4412511243135

Từ liên quan

滉滉滉滉滉朗滉漭滉然滉瀇滉瀥滉样滉漾滉舟滉柱漭滉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
榥曂皝