字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
滉瀥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
滉瀥
滉瀥
Nghĩa
1.水深广貌。 2.指大水。 3.泛指光﹑影等摇动﹑晃荡。 4.犹渺茫。
Chữ Hán chứa trong
滉
瀥