字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漂疽
漂疽
Nghĩa
1.即瘭疽。脓疮之类。漂,通"瘭"。《庄子.则阳》"漂疽疥癿﹐内热溲膏是也。"成玄英疏"漂疽﹐热毒肿也。癿﹐亦疽之类也。"一说为疮疽化脓。陆德明释文"漂﹐本亦作瘭﹐瘭疽﹐谓病疮脓出也。"
Chữ Hán chứa trong
漂
疽