字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疽

疽

Pinyin

jū

Bộ thủ

疒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸疒且

Thứ tự nét

Nghĩa

疽 jv 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 10 疽

jū

(形声。从疒(chuáng,表示与疾病有关),且声。本义毒疮) 同本义。在皮肉深处的叫疽 [subcuaneous ulcer;deep-rooted ulcer]。如疽疣(毒疮和赘疣);疽食(疮毒侵蚀肌肉。比喻祸患蔓延);疽肠(犹言狠毒的心肠);疽肿(局部皮肤肿胀坚硬的毒疮)

疽

jū ㄐㄩˉ

中医指一种毒疮痈~。

郑码tlc,u75bd,gbkbed2

笔画数10,部首疒,笔顺编号4134125111

Từ liên quan

风疽钉疽逼疽疽逼疽疽瘭疽鼻疽瘅疽疽肠疽疮疽囊疽食疽痈疽疣疽肿内疽吮疽吮疽舐痔漂疽脑疽炭疽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
媕蝍伡匊居拘涺椐琚裾雎艍

English

ulcer, carbuncle, abscess