字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漉漉
漉漉
Nghĩa
1.象声词。 2.湿貌;流貌。 3.莹润貌。
Chữ Hán chứa trong
漉