字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漉酒巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漉酒巾
漉酒巾
Nghĩa
1.滤酒的布巾。泛指葛巾。
Chữ Hán chứa trong
漉
酒
巾