字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
漉酪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漉酪
漉酪
Nghĩa
1.谓将牛﹑羊等乳过滤炼制成食品。
Chữ Hán chứa trong
漉
酪