字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
漓漓
漓漓
Nghĩa
1.水波连绵貌。 2.形容文辞滔滔不绝。
Chữ Hán chứa trong
漓