字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
澈底澄清
澈底澄清
Nghĩa
1.谓完全清楚,毫无遗漏。
Chữ Hán chứa trong
澈
底
澄
清