字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
濆旋
濆旋
Nghĩa
1.亦作"濆漩"。 2.水势汹涌,水流回旋。
Chữ Hán chứa trong
濆
旋