字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瀎泧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瀎泧
瀎泧
Nghĩa
1.摩娑,手抚摩。 2.借指抚慰。
Chữ Hán chứa trong
瀎
泧