字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
泧
泧
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
水势激荡汹涌的样子。
〔瀎~〕a.抹杀。b.抚慰。
Từ liên quan
瀎泧
泧漷
泧泧
泧泧