字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炎魃
炎魃
Nghĩa
1.传说中造成旱灾的鬼怪。也称旱魃。
Chữ Hán chứa trong
炎
魃