字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán魃

魃

Pinyin

bá

Bộ thủ

鬼

Số nét

14画

Cấu trúc

⿺鬼犮

Thứ tự nét

Nghĩa

魃 ba 部首 鬼 部首笔画 09 总笔画 14 魃

bá

(1)

旱魃,传说中能引起旱灾的鬼 [legandary demon causing drought]

魃,旱鬼也。从鬼,犮声。--《说文》

旱魃为虐,如惔如焚。--《诗·大雅·云汉》

有人衣青衣名曰黄帝女魃。--《山海经·大荒北经》

(2)

又如旱魃(古代传说中造成旱灾的鬼);魃虐(旱灾);魃蜮(鬼蜮)

魃

bá ㄅㄚˊ

传说中造成旱灾的鬼怪旱~。

郑码njxs,u9b43,gbkf7c9

笔画数14,部首鬼,笔顺编号32511355413544

Từ liên quan

丹魃沴魃女魃暑魃虐魃炎魃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鬼魎魂魁魆魅魄魖魇魉魈魍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輗跋墢鼥叐抜妭拔茇炦胈釛

English

drought demon