字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茇

茇

Pinyin

bá

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹犮

Thứ tự nét

Nghĩa

茇 ba 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 茇

bá

(1)

(形声。本义草木根)

(2)

同本义 [root]

茇,草根也。--《说文》

茇,杜根也。东齐或曰茇。--《方言三》

大蓟茇如车盖。--沈括《梦溪笔谈·杂志二》

(3)

草舍 [thached hut]

蔽芾甘棠,勿剪勿伐,召伯所茇。--《诗·召南·甘棠》

召伯所茇。--《左传·定公九年》

中夏教茇舍。--《周礼·夏宫·大司马》

茇

bá

(1)

拔除 [remove]

区中草生,茇之。--贾思勰《齐民要术》

(2)

又如茇舍(军队芟除草莽,即于野地宿息)

(3)

用同跋”。登山 [climb]。如茇涉(爬山涉水。形容旅途艰苦)

茇1

bá ㄅㄚˊ

(1)

草木的根。

(2)

在草舍住宿勿剪勿伐,召伯所~。”

(3)

拔除。

(4)

古同跋”。

(5)

姓。

郑码egxs,u8307,gbkdcd8

笔画数8,部首艹,笔顺编号12213544

Từ liên quan

穢茇禾茇棠茇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輗跋魃墢鼥叐抜妭拔炦胈釛

English

straw, thatch