字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán魅

魅

Pinyin

mèi

Bộ thủ

鬼

Số nét

14画

Cấu trúc

⿺鬼未

Thứ tự nét

Nghĩa

魅 mei 部首 鬼 部首笔画 09 总笔画 14 魅

(1)

鬽

mèi

(2)

(形声。从鬼,未声。本义迷信传说中的精怪) 同本义 [evil spirit;demon]

木魅山鬼,野鼠城狐,风嗥雨啸,昏见晨趋。--鲍照《芜城赋》

(3)

又如魑魅(传说中指山林里能害人的妖怪);鬼魅(鬼怪);魅虚(老怪鬼魅名)

魅

mèi ㄇㄟ╝

传说中的鬼怪鬼~。

〔~力〕很能吸引人的力量。

郑码njbk,u9b45,gbkf7c8

笔画数14,部首鬼,笔顺编号32511355411234

Từ liên quan

咎魅谷魅百鬼众魅螭魅螭魅罔两螭魅魍魉鬼魅鬼魅伎俩老死魅病魅魑魅魑魅罔两魑魅魍魉木魅魅狐魅力魅鬽魅人魅乡魅虚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鬼魎魂魁魃魆魄魖魇魉魈魍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眊煝妹抺篃蝞昧祙袂媚寐痗

English

magic, enchantment, charm; a forest demon