字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螭魅罔两
螭魅罔两
Nghĩa
1.亦作"螭魅魍魉"。亦作"螭鬽魍魉"。 2.传说中川泽山林的妖怪◇用以比喻形形色色的坏人。螭﹐通"魑"。
Chữ Hán chứa trong
螭
魅
罔
两
螭魅罔两 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台