字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魑魅
魑魅
Nghĩa
1.古谓能害人的山泽之神怪。亦泛指鬼怪。 2.常喻指坏人或邪恶势力。 3.指荒凉﹑边远的地区。语本《左传.文公十八年》﹕"投诸四裔﹐以御螭魅。"
Chữ Hán chứa trong
魑
魅