字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魅人
魅人
Nghĩa
1.被精怪迷住的人。 2.迷惑人。 3.迷人,吸引人。
Chữ Hán chứa trong
魅
人