字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螭魅
螭魅
Nghĩa
1.亦作"螭鬽"。 2.传说山林中害人的怪物。亦喻各种坏人。螭﹐通"魑"。
Chữ Hán chứa trong
螭
魅