字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
病魅
病魅
Nghĩa
1.迷信谓因鬼魅作祟而呈现病态。
Chữ Hán chứa trong
病
魅