字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炳煜
炳煜
Nghĩa
1.光明闪耀貌。 2.文采炳焕。
Chữ Hán chứa trong
炳
煜