字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán煜

煜

Pinyin

yù

Bộ thủ

火

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰火昱

Thứ tự nét

Nghĩa

煜 yu 部首 火 部首笔画 04 总笔画 13 煜

yù

(形声。从火,昱(yù)声。本义照耀) 同本义 [shine]

日以煜乎昼,月以煜乎夜。--《太玄·元告》

煜

yù

光耀;明亮 [bright]。如煜明(光亮);煜烁(光辉灿烂);煜炜(光彩华盛貌);煜熠(光明织盛);煜耀(光彩照射)

煜煜

yùyù

[bright] 明亮的样子

煜

yù ㄩ╝

(1)

照耀日以~乎昼,月以~乎夜”。

(2)

火焰飞烽戢~而泱漭”。~熠。

〔~~〕明亮的样子,如岭上疏星明~~”。

郑码uoks,u715c,gbkeccf

笔画数13,部首火,笔顺编号4334251141431

Từ liên quan

晃煜炳煜晖煜儵煜炜煜燠煜熻煜曜煜晔煜烨煜熠煜煜明煜炜煜耀煜熠煜煜煜煜煜爚煜霅霅煜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遪鬱篽蒮穋蝐坰遹鱪穟俼祅

English

brilliant, shining