字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
煜煜
煜煜
Nghĩa
1.明亮貌;炽盛貌。 2.形容胸怀坦荡。
Chữ Hán chứa trong
煜