字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烟煴
烟煴
Nghĩa
1.亦作"烟煴"。 2.元气。天地未分时混沌之气。 3.阴阳二气和合貌。 4.云烟弥漫貌。
Chữ Hán chứa trong
烟
煴