字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán煴

煴

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

(形声。从火,昷(wēn)声。本义:郁烟,不见火焰的燃烧而产生出来的许多烟)。

同本义。

微火;无焰的火。

暖和;温暖。

温和;宽容。

用烙铁或熨斗烫平衣物

Từ liên quan

富煴棼煴然煴煴斗煴恭煴火煴煴煴煴烟煴