字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
煴
煴
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
(形声。从火,昷(wēn)声。本义:郁烟,不见火焰的燃烧而产生出来的许多烟)。
同本义。
微火;无焰的火。
暖和;温暖。
温和;宽容。
用烙铁或熨斗烫平衣物
Từ liên quan
富煴
棼煴
然煴
煴斗
煴恭
煴火
煴煴
煴煴
烟煴