字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烦懑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烦懑
烦懑
Nghĩa
1.亦作"烦满"。中医谓内热郁结之症。 2.泛指烦闷愁恼。
Chữ Hán chứa trong
烦
懑