字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán懑

懑

Pinyin

mèn

Bộ thủ

心

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱满心

Thứ tự nét

Nghĩa

懑 men 部首 心 部首笔画 04 总笔画 17 懑

(1)

懣

mèn

(2)

(会意。从心,从满。满心烦闷。本义烦闷)

(3)

同本义 [be depressed and discontended]

懑,烦也。--《说文》

懑,烦闷。--《广韵》

广陵太守陈登得病,胸中烦懑。--《三国志·华陀传》

故济北王阿母自言足热而懑。--《史记·扁鹊仓公列传》

烦懑不乐。--清·张廷玉《明史》

(4)

又如懑愤金怀(胸怀郁闷);懑闷(烦闷);懑烦(烦闷);懑懑(烦闷的样子)

(5)

气愤不平 [be indignant]

惟烦懑而盈匈。--《楚辞·哀时命》

懑

(懣)

mèn ㄇㄣ╝

烦闷,生气愤~。烦~。

郑码veow,u61d1,gbkedaf

笔画数17,部首心,笔顺编号44112212534344544

Từ liên quan

奋懑烦懑惫懑慨懑闵懑闷懑懑烦懑愤懑闷懑懑懑懑懑怨你懑那懑气懑吐懑惋懑猥懑忧懑幽懑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焖暪悶懣燜

English

sad, sorrowful, sick at heart