字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烧煳了卷子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烧煳了卷子
烧煳了卷子
Nghĩa
1.亦作"烧糊了的?子"。 2.比喻相貌丑陋或穿着不体面。煳,食品经火变焦发黑。卷子,一种面食品。 3.喻指丑陋的人。
Chữ Hán chứa trong
烧
煳
了
卷
子