字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán煳

煳

Pinyin

hú

Bộ thủ

火

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰火胡

Thứ tự nét

Nghĩa

煳 hu 部首 火 部首笔画 04 总笔画 13 煳

hú

食品经火变焦发黑;衣物等经火变黄、变黑 [burnt food]。如馒头烤糊了

煳

hú ㄏㄨˊ

烧得焦黑锅~了。馒头烤~了。

郑码uojq,u7173,gbkecce

笔画数13,部首火,笔顺编号4334122513511

Từ liên quan

焦煳煳焦煳煳烧煳了卷子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕇螜醐觳餬瀫鰗囫弧狐瓳胡

English

burnt; to char (in cooking)