字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán觳

觳

Pinyin

hú

Bộ thủ

角

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰⿱⿳士冖一角殳

Thứ tự nét

Nghĩa

觳 hu 部首 角 部首笔画 07 总笔画 17 觳

hú

〈名〉

古代量器名 [an ancient measuring tool]

鬲实五觳。--《周礼·考工记·陶人》

觳觫

húsù

[shake;tremble from fear] 恐惧得发抖

吾不忍其觳觫若无罪而就死地。--《孟子·梁惠王上》

申大头觳觫惶恐,只是跪在地下磕头。--清·李伯元《文明小史》

觳

hú ㄏㄨˊ

〔~觫〕恐惧颤抖的样子。

郑码bwlq,u89f3,gbkecb2

笔画数17,部首角,笔顺编号12145135351123554

Từ liên quan

大觳瘠觳脊觳俭觳五觳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
角觖觚觞觱触觥解觜觫觯觴

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕇螜醐餬瀫鰗囫弧狐瓳胡壶

English

goblet, horn; frightened