字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán觫

觫

Pinyin

sù

Bộ thủ

角

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰角束

Thứ tự nét

Nghĩa

觫 su 部首 角 部首笔画 07 总笔画 14 觫

sù

恐惧颤抖的样子 [fearful and shivering]。如觫觫(恐惧的样子);觳觫(因恐惧而发抖的样子)

觫

sù ㄙㄨ╝

〔觳~〕见觳”。

郑码rlfj,u89eb,gbkf6a2

笔画数14,部首角,笔顺编号35351121251234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
角觖觚觞觱触觥解觜觯觳觴

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膆遡塷鹔鱰餸夙诉肃涑珟素

English

to start, to tremble with fear